録取

lù qǔlục thủ

Hán Việt: lục thủ · Pinyin: lù qǔ

Tổng quan

lục thủ: trúng tuyển/tuyển chọn/nhận vào; tuyển vào đại học, trúng tuyển vào đại học; tuyển chọn; nhận vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.收取。 2.捉取。 3.选定(考试合格的人)。 4.记录摘取。

Cấu tạo: 录 (lục) + 取 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.收取。 2.捉取。 3.选定(考试合格的人)。 4.记录摘取。

Eng

  • JMdict recording
  • JMdict record-taking

ja

  • JMdict 録取(ろくしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償