録命

lù mìnglục mệnh

Hán Việt: lục mệnh · Pinyin: lù mìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.录公的命令。

Cấu tạo: 录 (lục) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.录公的命令。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦