录命 lù mìng · lục mệnh Hán Việt: lục mệnh · Pinyin: lù mìng Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 命 (mệnh)Pinyinlù mìngHán Việtlục mệnhCấu tạo录 + 命 · lục + mệnh nghĩa thành phần: lục + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 录公的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.录公的命令。