录序 lù xù · lục tự Hán Việt: lục tự · Pinyin: lù xù Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 序 (tự)Pinyinlù xùHán Việtlục tựCấu tạo录 + 序 · lục + tự nghĩa thành phần: lục + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次录用。Tân Hoa Tự Điển 1.依次录用。