录橐 lù tuó · lục thác Hán Việt: lục thác · Pinyin: lù tuó Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 橐 (thác)Pinyinlù tuóHán Việtlục thácCấu tạo录 + 橐 · lục + thác nghĩa thành phần: lục + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抄家﹐清点登记财产。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抄家﹐清点登记财产。