录民 lù mín · lục dân Hán Việt: lục dân · Pinyin: lù mín Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 民 (dân)Pinyinlù mínHán Việtlục dânCấu tạo录 + 民 · lục + dân nghĩa thành phần: lục + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种异人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种异人。