录治 lù zhì · lục trì Hán Việt: lục trì · Pinyin: lù zhì Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 治 (trì)Pinyinlù zhìHán Việtlục trìCấu tạo录 + 治 · lục + trì nghĩa thành phần: lục + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕并治罪。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕并治罪。