录爵 lù jué · lục tước Hán Việt: lục tước · Pinyin: lù jué Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 爵 (tước)Pinyinlù juéHán Việtlục tướcCấu tạo录 + 爵 · lục + tước nghĩa thành phần: lục + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓享受爵禄﹐为官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓享受爵禄﹐为官。