录用 lù yòng · lục dụng Hán Việt: lục dụng · Pinyin: lù yòng Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 用 (dụng)Pinyinlù yòngHán Việtlục dụngCấu tạo录 + 用 · lục + dụng nghĩa thành phần: lục + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收录任用; 采用。Tân Hoa Tự Điển 1.收录任用。 2.采用。