录略 lù lüè · lục lược Hán Việt: lục lược · Pinyin: lù lüè Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 略 (lược)Pinyinlù lüèHán Việtlục lượcCấu tạo录 + 略 · lục + lược nghĩa thành phần: lục + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉刘向录奏和刘歆《七略》的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉刘向录奏和刘歆《七略》的并称。