录白 lù bái · lục bạch Hán Việt: lục bạch · Pinyin: lù bái Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 白 (bạch)Pinyinlù báiHán Việtlục bạchCấu tạo录 + 白 · lục + bạch nghĩa thành phần: lục + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时枢密院承旨起草的文件。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时枢密院承旨起草的文件。