录相 lù xiāng · lục tương Hán Việt: lục tương · Pinyin: lù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 相 (tương)Pinyinlù xiāngHán Việtlục tươngCấu tạo录 + 相 · lục + tương nghĩa thành phần: lục + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"録像"。