录第 lù dì · lục đệ Hán Việt: lục đệ · Pinyin: lù dì Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 第 (đệ)Pinyinlù dìHán Việtlục đệCấu tạo录 + 第 · lục + đệ nghĩa thành phần: lục + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按名次录用; 编次。Tân Hoa Tự Điển 1.按名次录用。 2.编次。