录籍 lù jí · lục tịch Hán Việt: lục tịch · Pinyin: lù jí Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 籍 (tịch)Pinyinlù jíHán Việtlục tịchCấu tạo录 + 籍 · lục + tịch nghĩa thành phần: lục + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载官俸等级的簿册。録﹐通"禄"。Tân Hoa Tự Điển 1.记载官俸等级的簿册。録﹐通"禄"。