録紀

lù jì lục kỉ

Hán Việt: lục kỉ · Pinyin: lù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图箓预示之年代。録﹐通"箓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.图箓预示之年代。録﹐通"箓"。