录续 lù xù · lục tục Hán Việt: lục tục · Pinyin: lù xù Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 续 (tục)Pinyinlù xùHán Việtlục tụcCấu tạo录 + 续 · lục + tục nghĩa thành phần: lục + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆续。Tân Hoa Tự Điển 1.陆续。