録貼 lù tiē · lục thiếp Hán Việt: lục thiếp · Pinyin: lù tiē Tổng quan Cấu tạo: 録 (lục) + 貼 (thiếp)Pinyinlù tiēHán Việtlục thiếpCấu tạo録 + 貼 · lục + thiếp nghĩa thành phần: lục + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄录张帖。Tân Hoa Tự Điển 1.抄录张帖。