录音

lù yīn lục âm

Hán Việt: lục âm · Pinyin: lù yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用机械﹑光学或电磁等方法把声音记录下来。亦指用上述方法录制下来的音响材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用机械﹑光学或电磁等方法把声音记录下来。亦指用上述方法录制下来的音响材料。

ja

  • JMdict (audio) recording