錳土 mạnh thổ Hán Việt: mạnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 錳 (mạnh) + 土 (thổ)Hán Việtmạnh thổCấu tạo錳 + 土 · mạnh + thổ nghĩa thành phần: mạnh + thổ