錶殼 biǎo ké · biểu xác Hán Việt: biểu xác · Pinyin: biǎo ké Tổng quan Cấu tạo: 錶 (biểu) + 殼 (xác)Pinyinbiǎo kéHán Việtbiểu xácCấu tạo錶 + 殼 · biểu + xác nghĩa thành phần: biểu + xác Nghĩa EngCihui 錶殼 iǎoké* n. the cover of a watch M:²zhī/ge