鏨刀

zàn dāo tạm đao

Hán Việt: tạm đao · Pinyin: zàn dāo

Tổng quan

dao chạm

Cấu tạo: (tạm) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao chạm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻金银用的小刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻金银用的小刀。

Eng

  • Cihui 鏨刀 àndāo n. burin; graver M:¹bǎ