鏨印 zàn yìn · tạm ấn Hán Việt: tạm ấn · Pinyin: zàn yìn Tổng quan Cấu tạo: 鏨 (tạm) + 印 (ấn)Pinyinzàn yìnHán Việttạm ấnCấu tạo鏨 + 印 · tạm + ấn nghĩa thành phần: tạm + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用模子刻印。Tân Hoa Tự Điển 1.用模子刻印。