鏈形

liàn xíng liên hình

Hán Việt: liên hình · Pinyin: liàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修道人修鍊形體的方法。《宋史.卷四六二.方技列傳下.甄棲真》:「因授鍊形養元之訣,且曰:『得道如反掌,第行之惟艱,汝勉之。』」清.洪昇《長生殿》第三七齣:「方纔鍊形之時,那錦褥也沾著金漿,故此得了仙氣。」