鍊金

liàn jīn luyện kim

Hán Việt: luyện kim · Pinyin: liàn jīn

Tổng quan

luyện kim

Cấu tạo: (luyện) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện kim
  • Cihui ỏ quặng kim vào lò, nấu chảy, để trừ các chất tạp, chất dơ. luyện kim luyện kim ☆Bỏ quặng kim vào lò, nấu chảy, để trừ các chất tạp, chất dơ.

Eng

  • Cihui 煉金 iànjīn v.o. melt to refine gold