鍊金

liàn jīnluyện kim

Hán Việt: luyện kim · Pinyin: liàn jīn

Tổng quan

luyện kim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹炼丹。

Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện kim loại
  • Tần suất từ Bỏ quặng kim vào lò, nấu chảy, để trừ các chất tạp, chất dơ.; ỏ quặng kim vào lò, nấu chảy, để trừ các chất tạp, chất dơ
  • Biên soạn 煉金 iànjīn v.o. melt to refine gold

Eng

  • Cihui 煉金 iànjīn v.o. melt to refine gold

Từ liên quan

Gần nghĩa

煉丹 · 煉乳 · 煉製 · 煉化 · 煉句 · 煉奶 · 煉字 · 炼山