鍊銅 liàn tóng · luyện đồng Hán Việt: luyện đồng · Pinyin: liàn tóng Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 銅 (đồng)Pinyinliàn tóngHán Việtluyện đồngCấu tạo鍊 + 銅 · luyện + đồng nghĩa thành phần: luyện + đồng Nghĩa EngCihui 煉銅 iàntóng n. copper metallurgy