鍊鋁 luyện lữ Hán Việt: luyện lữ Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 鋁 (lữ)Hán Việtluyện lữCấu tạo鍊 + 鋁 · luyện + lữ nghĩa thành phần: luyện + lữ Nghĩa EngCihui 煉鋁 iànlǚ v.o. make aluminum