炼骨 luyện cốt Hán Việt: luyện cốt Tổng quan Cấu tạo: 炼 (luyện) + 骨 (cốt)Hán Việtluyện cốtCấu tạo炼 + 骨 · luyện + cốt nghĩa thành phần: luyện + cốt