鍋伙

guō huǒ oa hỏa

Hán Việt: oa hỏa · Pinyin: guō huǒ

Tổng quan

nơi nấu cơm chung: bếp công cộng

Cấu tạo: (oa) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi nấu cơm chung; bếp công cộng (của công nhân độc thân hay người đi buôn)。(鍋伙兒)舊時單身工人、小販等臨時組成的集體食宿處,設備簡陋。
  • Cihui nơi nấu cơm chung: bếp công cộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的工人、小販等臨時共同食宿的地方。

Eng

  • Cihui 鍋伙 uōhuǒ n. 1. temporary common kitchen of small traders/workers 2. a temporary collective board and lodging place of single workers and peddlers