鍋耳

oa nhĩ

Hán Việt: oa nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍋耳 guō'ěr* n. ears/handles of a wok M:ge/¹bǎ