鍋菜

oa thái

Hán Việt: oa thái

Tổng quan

(thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ) (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ)

Cấu tạo: (oa) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ) (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ)