鍋鏟
oa sạn
Hán Việt: oa sạn · Pinyin: guō chǎn
Tổng quan
xẻng xào nấu
Nghĩa
Việt
- Cihui xẻng xào nấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炒菜用的鏟子,烹調時用以攪拌食物。《紅樓夢》第四二回:「鐵鍋一口,鍋鏟一個。」
Eng
- CC-CEDICT wok spatula; cooking spatula
- Cihui 鍋鏟 uōchǎn n. a spatula M:¹bǎ