锅铁脸 oa thiết kiểm Hán Việt: oa thiết kiểm Tổng quan Cấu tạo: 锅 (oa) + 铁 (thiết) + 脸 (kiểm)Hán Việtoa thiết kiểmCấu tạo锅 + 铁 + 脸 · oa + thiết + kiểm nghĩa thành phần: oa + thiết + kiểm