鍋餅

guō bǐngoa bính

Hán Việt: oa bính · Pinyin: guō bǐng

Tổng quan

bánh nướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种较硬较大较厚的烙饼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種貼在鐵鍋裡,用火烘烤成較硬的烙餅。

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh nướng nồi
  • Biên soạn 鍋餅 uōbǐng n. (large, thick) wheat cake M:ge/²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種貼在鐵鍋裡,用火烘烤成較硬的烙餅。

Eng

  • Cihui 鍋餅 uōbǐng n. (large, thick) wheat cake M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

鍋伙 · 鍋房 · 鍋湯 · 鍋焦 · 鍋爐 · 鍋莊 · 鍋頭 · 锅伙