鍍鎳

dù niè độ niết

Hán Việt: độ niết · Pinyin: dù niè

Tổng quan

(kỹ thuật) sự mạ kền

Cấu tạo: (độ) + (niết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) sự mạ kền