鍛件 duàn jiàn·đoán kiện Hán Việt: đoán kiện · Pinyin: duàn jiàn Tổng quan đồ rèn 新华 · Tân Hoa Đại lục 经锻造制成的毛坯或工件。 Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 件 (kiện)Pinyinduàn jiànHán Việtđoán kiệnTừ loạidanhCấu tạo鍛 + 件 · đoán + kiện nghĩa thành phần: đoán + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ rènBiên soạn 鍛件 duànjiàn n. forgingEngCihui 鍛件 duànjiàn n. forging Từ liên quan Gần nghĩa件數 · 件目 · 鍛壓 · 鍛工 · 鍛打 · 鍛接 · 鍛模 · 鍛煉