鍛化 đoán hóa Hán Việt: đoán hóa Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 化 (hóa)Hán Việtđoán hóaCấu tạo鍛 + 化 · đoán + hóa nghĩa thành phần: đoán + hóa