鍛接

đoán tiếp

Hán Việt: đoán tiếp

Tổng quan

sự rèn; rèn nối

新华 · Tân Hoa Đại lục

將熟鐵、銅、鋁等金屬物質在半熔融的狀態下,加以鎚擊而使之接合。

Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàn rèn
  • Biên soạn 鍛接 uànjiē* n. forge welding

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將熟鐵、銅、鋁等金屬物質在半熔融的狀態下,加以鎚擊而使之接合。

Eng

  • JMdict forge welding
  • Cihui 鍛接 uànjiē* n. forge welding

ja

  • JMdict 鍛接(たんせつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入