鍛頭 đoán đầu Hán Việt: đoán đầu Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 頭 (đầu)Hán Việtđoán đầuCấu tạo鍛 + 頭 · đoán + đầu nghĩa thành phần: đoán + đầu