锲急 khiết cấp Hán Việt: khiết cấp Tổng quan Cấu tạo: 锲 (khiết) + 急 (cấp)Hán Việtkhiết cấpCấu tạo锲 + 急 · khiết + cấp nghĩa thành phần: khiết + cấp