锲核 khiết hạch Hán Việt: khiết hạch Tổng quan Cấu tạo: 锲 (khiết) + 核 (hạch)Hán Việtkhiết hạchCấu tạo锲 + 核 · khiết + hạch nghĩa thành phần: khiết + hạch