鍵座 kiện tọa Hán Việt: kiện tọa Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 座 (tọa)Hán Việtkiện tọaCấu tạo鍵 + 座 · kiện + tọa nghĩa thành phần: kiện + tọa