鍵政 jiàn zhèng · kiện chánh Hán Việt: kiện chánh · Pinyin: jiàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 政 (chánh)Pinyinjiàn zhèngHán Việtkiện chánhCấu tạo鍵 + 政 · kiện + chánh nghĩa thành phần: kiện + chánh Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) to discuss politics onlineCihui (slang) to discuss politics online