鍵槽

jiàn cáo kiện tào

Hán Việt: kiện tào · Pinyin: jiàn cáo

Tổng quan

khe khóa rãnh chốt; khe; rãnh。機器上安裝鍵的槽子,多在軸和輪上,一般是長條形的。

Cấu tạo: (kiện) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe khóa rãnh chốt; khe; rãnh。機器上安裝鍵的槽子,多在軸和輪上,一般是長條形的。

Eng

  • CC-CEDICT (engineering) keyway; key slot
  • Cihui (engineering) keyway; key slot