鍵次 kiện thứ Hán Việt: kiện thứ Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 次 (thứ)Hán Việtkiện thứCấu tạo鍵 + 次 · kiện + thứ nghĩa thành phần: kiện + thứ Nghĩa EngCihui keystroke