鍵盤式 jiàn pán shì · kiện bàn thức Hán Việt: kiện bàn thức · Pinyin: jiàn pán shì Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 式 (thức)Pinyinjiàn pán shìHán Việtkiện bàn thứcCấu tạo鍵 + 盤 + 式 · kiện + bàn + thức nghĩa thành phần: kiện + bàn + thức