鐘乳

zhōng rǔ chung nhũ

Hán Việt: chung nhũ · Pinyin: zhōng rǔ

Tổng quan

măng đá

Cấu tạo: (chung) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái vú chuông, cái núm chuông. chung nhũ chung nhũ ☆Cái vú chuông, cái núm chuông.
  • Cihui măng đá

Eng

  • Cihui 鐘乳 hōngrǔ n. stalactites