鍾兒 chung nhi Hán Việt: chung nhi Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 兒 (nhi)Hán Việtchung nhiCấu tạo鍾 + 兒 · chung + nhi nghĩa thành phần: chung + nhi Nghĩa EngCihui 鐘兒 hōngr n. bell M:⁴zuò