鍾定 zhōng dìng · chung định Hán Việt: chung định · Pinyin: zhōng dìng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 定 (định)Pinyinzhōng dìngHán Việtchung địnhCấu tạo鍾 + 定 · chung + định nghĩa thành phần: chung + định