钟山 chung san Hán Việt: chung san Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 山 (san)Hán Việtchung sanCấu tạo钟 + 山 · chung + san nghĩa thành phần: chung + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.山名。位於江蘇省南京市東。東西長約七公里,南北寬約三公里。多紫紅色砂頁岩、石英礫岩、石英岩。名勝古蹟有中山陵、明孝陵、靈谷寺等。也稱為「北山」、「紫金山」。 2.縣名。參見「鍾山縣」條。