鍾念 zhōng niàn · chung niệm Hán Việt: chung niệm · Pinyin: zhōng niàn Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 念 (niệm)Pinyinzhōng niànHán Việtchung niệmCấu tạo鍾 + 念 · chung + niệm nghĩa thành phần: chung + niệm