钟斛 chung hộc Hán Việt: chung hộc Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 斛 (hộc)Hán Việtchung hộcCấu tạo钟 + 斛 · chung + hộc nghĩa thành phần: chung + hộc